Bản dịch của từ Evangel trong tiếng Việt

Evangel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evangel(Noun)

ɪvˈændʒl
ɪvˈændʒl
01

Thuật ngữ chỉ ‘tin mừng’ trong Kitô giáo — tức là thông điệp Phúc Âm về cuộc đời, cái chết và sự phục sinh của Chúa Giê-su và lời cứu rỗi cho loài người.

The Christian gospel.

基督教的福音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ