Bản dịch của từ Even the score trong tiếng Việt

Even the score

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Even the score(Phrase)

ˈivɨn ðə skˈɔɹ
ˈivɨn ðə skˈɔɹ
01

Hành động trả thù hoặc làm cho mọi chuyện trở lại thế cân bằng bằng cách khiến người khác chịu hậu quả tương tự — tức là trả đũa để “cho bằng” những gì họ đã làm với mình.

To retaliate or settle a score.

报复,清算

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh