Bản dịch của từ Every now and then trong tiếng Việt

Every now and then

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Every now and then(Phrase)

ˈɛvɚi nˈaʊ ənd ðˈɛn
ˈɛvɚi nˈaʊ ənd ðˈɛn
01

Thỉnh thoảng, đôi khi — diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra không thường xuyên, chỉ xảy ra vài lần trong khoảng thời gian dài

Occasionally from time to time.

偶尔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh