Bản dịch của từ Evidential trong tiếng Việt

Evidential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evidential(Adjective)

ˌɛvɪdˈɛnʃl̩
ˌɛvɪdˈɛnʃl̩
01

(tính từ) Mang tính cung cấp hoặc liên quan đến bằng chứng; cho thấy hoặc làm rõ sự thật dựa trên chứng cứ.

Of or providing evidence.

提供证据的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ