evidential
Adjective
evidential (Adjective)
/ˌɛvɪdˈɛnʃl̩/
/ˌɛvɪdˈɛnʃl̩/
AI
Ví dụ
Báo cáo chứng cứ đã được gửi đến tòa án để phân tích thêm.The evidential report was submitted to the court for further analysis.
Đoạn video chứng cứ rõ ràng cho thấy nghi phạm tại hiện trường vụ án.The evidential video clearly showed the suspect at the crime scene.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "evidential" là tính từ chỉ sự liên quan đến bằng chứng hoặc chứng cứ. Trong lĩnh vực pháp lý và nghiên cứu, từ này thường được sử dụng để mô tả những thông tin, chứng cứ có thể được xem xét để chứng minh một giả thuyết hoặc quan điểm nào đó. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "evidential" có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, việc sử dụng từ này có thể khác biệt một chút, đặc biệt trong các hệ thống pháp lý.