Bản dịch của từ Evolving trong tiếng Việt

Evolving

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evolving (Verb)

ivˈɑlvɪŋ
ɪvˈɑlvɪŋ
01

(đang) phát triển dần dần, thay đổi từng bước theo thời gian

Develop gradually.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Evolving (Adjective)

ivˈɑlvɪŋ
ɪvˈɑlvɪŋ
01

Đang phát triển, thay đổi dần theo thời gian; đang tiến triển hoặc tiến hóa.

Developing or evolving.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ