Bản dịch của từ Evolving trong tiếng Việt

Evolving

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evolving(Verb)

ivˈɑlvɪŋ
ɪvˈɑlvɪŋ
01

(đang) phát triển dần dần, thay đổi từng bước theo thời gian

Develop gradually.

逐步发展

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Evolving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Evolve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Evolved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Evolved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Evolves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Evolving

Evolving(Adjective)

ivˈɑlvɪŋ
ɪvˈɑlvɪŋ
01

Đang phát triển, thay đổi dần theo thời gian; đang tiến triển hoặc tiến hóa.

Developing or evolving.

发展中的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ