Bản dịch của từ Ex ante trong tiếng Việt

Ex ante

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ex ante(Adjective)

ɛks ˈænti
ɛks ˈænti
01

Dựa trên dự báo hoặc ước tính trước sự kiện, chứ không dựa trên kết quả thực tế sau khi sự kiện xảy ra.

Based on forecasts rather than actual results.

基于预测而非实际结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh