Anh - Việt
excepted
Adjective
excepted (Adjective)
AI
Ví dụ
Cô ấy bị loại trừ khỏi nhóm vì hành vi của mình.She was excepted from the group due to her behavior.
Người bạn của anh ấy không được loại trừ khỏi sự kiện xã hội độc quyền.His friend was not excepted to the exclusive social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "excepted" là phân từ quá khứ của động từ "except", có nghĩa là "ngoại trừ" hay "không tính đến". Trong tiếng Anh, "excepted" thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài liệu chính thức để chỉ rõ một điều gì đó không bao gồm trong một quy định hoặc danh sách. Không có sự khác nhau đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút ở mỗi vùng.