Bản dịch của từ Excitability trong tiếng Việt

Excitability

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excitability(Adjective)

ɪksˌɑɪɾəbˈɪlɪti
ɪksˌɑɪɾəbˈɪlɪti
01

Dễ bị kích động hoặc dễ hưng phấn; dễ phản ứng mạnh về cảm xúc, xúc giác hoặc thần kinh khi có kích thích.

Easily excited or aroused.

容易激动的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Excitability(Noun)

ɪksˌɑɪɾəbˈɪlɪti
ɪksˌɑɪɾəbˈɪlɪti
01

Khả năng hoặc tính dễ bị kích động, tức là dễ trở nên phấn khích, xúc động hoặc phản ứng mạnh trước kích thích (vd. cảm xúc, tiếng ồn, sự kiện).

The quality of being easily excited.

易兴奋的特质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ