Bản dịch của từ Excitability trong tiếng Việt
Excitability

Excitability (Adjective)
Dễ bị kích động hoặc dễ hưng phấn; dễ phản ứng mạnh về cảm xúc, xúc giác hoặc thần kinh khi có kích thích.
Easily excited or aroused.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính excitable (excitability) là khả năng phản ứng nhanh chóng của các tế bào hoặc tổ chức đối với các kích thích từ môi trường bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh lý học và thần kinh học để mô tả sự dễ dàng trong việc khởi phát tín hiệu thần kinh. Trong tiếng Anh, "excitability" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể xảy ra sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng.
Họ từ
Tính excitable (excitability) là khả năng phản ứng nhanh chóng của các tế bào hoặc tổ chức đối với các kích thích từ môi trường bên ngoài. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh lý học và thần kinh học để mô tả sự dễ dàng trong việc khởi phát tín hiệu thần kinh. Trong tiếng Anh, "excitability" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể xảy ra sự khác biệt nhẹ trong ngữ cảnh sử dụng ở từng vùng.
