Bản dịch của từ Exclude rigidity trong tiếng Việt

Exclude rigidity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exclude rigidity(Noun)

ɛksklˈuːd rɪdʒˈɪdɪti
ˈɛkˈskɫud rɪˈdʒɪdəti
01

Không thể uốn cong hoặc bị ép thành hình dạng khác

Unbendable or impossible to deform

无法弯曲或变形的状态

Ví dụ
02

Tình trạng hoặc đặc tính cứng nhắc, không linh hoạt

The condition or characteristic of being rigid or inflexible.

刻板僵硬、缺乏灵活性的状态或特征

Ví dụ
03

Mức độ cứng rắn của một thứ gì đó

The level of stiffness or rigidity of something.

某事物的僵硬程度

Ví dụ