Bản dịch của từ Excretory trong tiếng Việt

Excretory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Excretory(Adjective)

ˈɛkskɹətɔɹi
ˈɛkskɹɪtoʊɹi
01

Liên quan đến quá trình bài tiết, tức là việc cơ thể thải các chất thải ra ngoài (như nước tiểu, mồ hôi, phân).

Relating to or concerned with excretion.

排泄的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ