Bản dịch của từ Execute strict punishment trong tiếng Việt

Execute strict punishment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Execute strict punishment(Phrase)

ˈɛksɪkjˌuːt strˈɪkt pˈʌnɪʃmənt
ˈɛksəkˌjut ˈstrɪkt ˈpənɪʃmənt
01

Thực thi một hình phạt nghiêm khắc

Enforce a punishment strictly

严惩不贷

Ví dụ
02

Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc

Enforcing strict disciplinary measures

采取严格的纪律措施

Ví dụ
03

Áp đặt hình phạt nghiêm khắc cho hành vi sai trái

Placing heavy consequences on wrongful actions.

这个行为带来了严重的后果。

Ví dụ