Bản dịch của từ Exempli causa trong tiếng Việt

Exempli causa

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exempli causa (Adverb)

ɛksˈɛmpli kˈaʊsɑ
ɛksˈɛmpli kˈaʊsɑ
01

Dùng để nói “ví dụ”, “chẳng hạn”, khi muốn đưa ra một trường hợp minh họa.

For example, for instance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh