Bản dịch của từ Exempli causa trong tiếng Việt
Exempli causa

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Exempli causa là một thuật ngữ từ tiếng Latinh, có nghĩa là "ví dụ". Nó thường được sử dụng trong văn bản học thuật để giới thiệu ví dụ cụ thể nhằm làm sáng tỏ hoặc minh họa một quan điểm hoặc lý thuyết nào đó. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, thuật ngữ này đôi khi được rút ngắn thành "e.g". (exempli gratia), nhưng thực tế không có sự khác biệt về nghĩa giữa hai từ này. Exempli causa ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ tương tự trong tiếng Anh và chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật.
Exempli causa là một thuật ngữ từ tiếng Latinh, có nghĩa là "ví dụ". Nó thường được sử dụng trong văn bản học thuật để giới thiệu ví dụ cụ thể nhằm làm sáng tỏ hoặc minh họa một quan điểm hoặc lý thuyết nào đó. Trong ngôn ngữ tiếng Anh, thuật ngữ này đôi khi được rút ngắn thành "e.g". (exempli gratia), nhưng thực tế không có sự khác biệt về nghĩa giữa hai từ này. Exempli causa ít phổ biến hơn so với các thuật ngữ tương tự trong tiếng Anh và chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh pháp lý hoặc học thuật.
