Bản dịch của từ Exhalation trong tiếng Việt

Exhalation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhalation(Noun)

ɛkshəlˈeɪʃn
ɛkshʌlˈeɪʃn
01

Hành động hoặc quá trình thở ra không khí từ phổi; việc thở ra.

The process or action of exhaling.

呼气的过程或动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ