Bản dịch của từ Exhaling trong tiếng Việt

Exhaling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaling(Verb)

ɨɡzhˈælɨŋ
ɨɡzhˈælɨŋ
01

Để thở ra không khí từ phổi.

To breathe out air from the lungs.

Ví dụ

Dạng động từ của Exhaling (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Exhale

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Exhaled

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Exhaled

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Exhales

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Exhaling

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ