Bản dịch của từ Exhaling trong tiếng Việt
Exhaling

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Hơi thở ra (exhaling) là quá trình thải khí carbon dioxide ra khỏi phổi thông qua việc co cơ hoành và các cơ liên sườn. Hành động này đóng vai trò quan trọng trong hô hấp, giúp duy trì sự cân bằng khí trong cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English đối với từ "exhaling"; cả hai đều sử dụng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi theo ngữ cảnh, với tính từ "exhaled" thường dùng trong các tình huống y tế hoặc sinh học.
Họ từ
Hơi thở ra (exhaling) là quá trình thải khí carbon dioxide ra khỏi phổi thông qua việc co cơ hoành và các cơ liên sườn. Hành động này đóng vai trò quan trọng trong hô hấp, giúp duy trì sự cân bằng khí trong cơ thể. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa British và American English đối với từ "exhaling"; cả hai đều sử dụng hình thức viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách dùng có thể thay đổi theo ngữ cảnh, với tính từ "exhaled" thường dùng trong các tình huống y tế hoặc sinh học.
