Bản dịch của từ Exhaling trong tiếng Việt

Exhaling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhaling (Verb)

ɨɡzhˈælɨŋ
ɨɡzhˈælɨŋ
01

Thở ra; đẩy không khí ra khỏi phổi khi hít thở.

To breathe out air from the lungs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ