Bản dịch của từ Exhibition centre trong tiếng Việt
Exhibition centre

Exhibition centre(Noun)
Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật
An exhibition space for artworks
展出艺术作品的场所
Một địa điểm để trưng bày sản phẩm hoặc trình diễn nghệ thuật
Exhibition space or display area
展示物品或表演的场所
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Exhibition centre" là một thuật ngữ chỉ một cơ sở hoặc tòa nhà được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi triển lãm, hội chợ hay sự kiện thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau ở cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và nghĩa cụ thể theo từng quốc gia. Tại Anh, nó thường được liên kết với các sự kiện văn hóa nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng cho các hội chợ thương mại quy mô lớn.
"Exhibition centre" là một thuật ngữ chỉ một cơ sở hoặc tòa nhà được thiết kế đặc biệt để tổ chức các buổi triển lãm, hội chợ hay sự kiện thương mại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được viết giống nhau ở cả British English và American English, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách sử dụng và nghĩa cụ thể theo từng quốc gia. Tại Anh, nó thường được liên kết với các sự kiện văn hóa nghệ thuật, trong khi ở Mỹ, nó thường được sử dụng cho các hội chợ thương mại quy mô lớn.
