Anh - Việt

Bản dịch của từ Exhibition centre trong tiếng Việt

exhibition centre

Noun

exhibition centre (Noun)

/ˌɛksəbˈɪʃən sˈɛntɚ/
/ˌɛksəbˈɪʃən sˈɛntɚ/
AI

Nghĩa 01

nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật.

a place where artistic works are exhibited.

Ví dụ
Trung tâm triển lãm đã tổ chức một buổi triển lãm nghệ thuật nổi tiếng vào cuối tuần trước.The exhibition centre hosted a famous art show last weekend.
Trung tâm triển lãm không cho phép mang đồ ăn hoặc đồ uống vào trong.The exhibition centre does not allow food or drinks inside.

Nghĩa 02

nơi trưng bày đồ vật, biểu diễn.

a venue for displaying items or performances.

Ví dụ
Trung tâm triển lãm đã tổ chức một sự kiện xã hội vào thứ Bảy vừa qua để từ thiện.The exhibition centre hosted a social event last Saturday for charity.
Trung tâm triển lãm không thu hút nhiều du khách trong mùa lễ hội.The exhibition centre did not attract many visitors during the holiday season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một địa điểm được chỉ định cho một sự kiện hoặc buổi giới thiệu cụ thể.

a location designated for a specific event or showcase.

Ví dụ
Trung tâm triển lãm đã tổ chức hội nghị truyền thông xã hội hàng năm tuần trước.The exhibition centre hosted the annual social media conference last week.
Trung tâm triển lãm không mở cửa cho công chúng vào cuối tuần này.The exhibition centre is not open to the public this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh