Bản dịch của từ Exhibition centre trong tiếng Việt

Exhibition centre

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exhibition centre(Noun)

ˌɛksəbˈɪʃən sˈɛntɚ
ˌɛksəbˈɪʃən sˈɛntɚ
01

Nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật

An exhibition space for artworks

展出艺术作品的场所

Ví dụ
02

Một địa điểm dành riêng cho một sự kiện hay buổi trình diễn cụ thể nào đó.

A designated venue for a specific event or presentation

这是一个为某个特定事件或介绍而指定的地点。

Ví dụ
03

Một địa điểm để trưng bày sản phẩm hoặc trình diễn nghệ thuật

Exhibition space or display area

展示物品或表演的场所

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh