Bản dịch của từ Exigency trong tiếng Việt

Exigency

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Exigency(Noun)

ˈɛksɪdʒnsi
ɛksˈɪdʒnsi
01

Một nhu cầu hoặc nhu cầu cấp thiết.

An urgent need or demand.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ