explainable
explainable (Adjective)
Nghĩa 01
Có thể được hiểu, giải thích hoặc giải thích được; điều gì đó có thể chỉ ra nguyên nhân hoặc được làm sáng tỏ.
capable of being understood or accounted for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có thể giải thích được; điều gì đó có thể được diễn giải hoặc làm cho người khác hiểu được
able to be explained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của explainable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
explainable có thể giải thích | more explainable dễ giải thích hơn | most explainable có thể giải thích được nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "explainable" là tính từ chỉ khả năng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó, thường được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết và phương pháp luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay phát âm. Tuy nhiên, "explainable" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng minh bạch trong quá trình giải thích.