Bản dịch của từ Explainable trong tiếng Việt
Explainable

Explainable (Adjective)
Có thể giải thích được; điều gì đó có thể được diễn giải hoặc làm cho người khác hiểu được
Able to be explained.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có thể được hiểu, giải thích hoặc giải thích được; điều gì đó có thể chỉ ra nguyên nhân hoặc được làm sáng tỏ.
Capable of being understood or accounted for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "explainable" là tính từ chỉ khả năng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó, thường được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết và phương pháp luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay phát âm. Tuy nhiên, "explainable" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng minh bạch trong quá trình giải thích.
Từ "explainable" là tính từ chỉ khả năng giải thích hoặc làm rõ điều gì đó, thường được dùng trong ngữ cảnh lý thuyết và phương pháp luận. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này vẫn giữ nguyên hình thức và nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay phát âm. Tuy nhiên, "explainable" thường được áp dụng trong các lĩnh vực như khoa học, công nghệ và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của khả năng minh bạch trong quá trình giải thích.
