Bản dịch của từ Explore different careers trong tiếng Việt

Explore different careers

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Explore different careers(Phrase)

ˈɛksplɔː dˈɪfərənt kərˈiəz
ˈɛksˌpɫɔr ˈdɪfɝənt kɝˈɪrz
01

Để khảo sát các loại hình công việc hoặc cơ hội việc làm khác nhau

Explore different kinds of jobs or employment opportunities.

探索各种不同的工作类型或就业机会

Ví dụ
02

Điều tra các lựa chọn nghề nghiệp hoặc ngành nghề khác nhau

Explore different career options or job opportunities.

探索各种不同的工作或职业选择

Ví dụ
03

Tìm kiếm những hướng đi nghề nghiệp tiềm năng

Looking for promising career paths

寻找潜在的职业道路

Ví dụ