Bản dịch của từ Express feelings freely trong tiếng Việt

Express feelings freely

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Express feelings freely(Verb)

ˈɛksprəs fˈiːlɪŋz frˈiːli
ˈɛksˌprɛs ˈfiɫɪŋz ˈfriɫi
01

Để truyền đạt hoặc giao tiếp suy nghĩ và cảm xúc

To convey or communicate thoughts and feelings

传达或交流思想与情感

Ví dụ
02

Diễn đạt hoặc thể hiện bằng lời nói hoặc hành động

Expressing oneself through words or actions

用语言或行为表达或说明

Ví dụ
03

Bộc lộ cảm xúc hoặc suy nghĩ của bản thân

To express your feelings or thoughts

表达自己的情感或想法

Ví dụ