Bản dịch của từ Expressed feelings trong tiếng Việt
Expressed feelings
Noun [U/C]

Expressed feelings(Noun)
ɛksprˈɛst fˈiːlɪŋz
ɛksˈprɛst ˈfiɫɪŋz
01
Hành động truyền đạt cảm xúc hoặc suy nghĩ cho người khác
Expressing your feelings or thoughts to someone else
向他人表达情感或想法的行为
Ví dụ
02
Một biểu hiện hoặc minh họa cho cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần
A sign or expression of emotional reactions or states.
这是表现情绪反应或状态的一个迹象或表现形式。
Ví dụ
03
Kết quả của việc thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong của một người
Expressing your inner thoughts and feelings.
表达内心思想或情感的结果
Ví dụ
