Bản dịch của từ Extensible trong tiếng Việt
Extensible

Extensible (Adjective)
Có thể mở rộng hoặc kéo dài thêm; có khả năng được tăng kích thước, phạm vi hoặc chức năng khi cần.
Able to be extended; extendable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "extensible" là tính từ dùng để chỉ khả năng mở rộng hoặc có thể được gia tăng về kích thước, phạm vi hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và viết. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, một hệ thống hoặc phần mềm ext可伸缩性 (extensible) có khả năng tích hợp thêm chức năng mới hoặc mở rộng tính năng mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản của nó. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như lập trình, thiết kế hệ thống và phát triển phần mềm.
Họ từ
Từ "extensible" là tính từ dùng để chỉ khả năng mở rộng hoặc có thể được gia tăng về kích thước, phạm vi hoặc khả năng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm và viết. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, một hệ thống hoặc phần mềm ext可伸缩性 (extensible) có khả năng tích hợp thêm chức năng mới hoặc mở rộng tính năng mà không cần thay đổi cấu trúc cơ bản của nó. Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như lập trình, thiết kế hệ thống và phát triển phần mềm.
