exterminated
exterminated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã tiêu diệt hoàn toàn; giết chết hoặc phá hủy đến mức không còn tồn tại nữa.
Đã tiêu diệt hoàn toàn; giết chết hoặc phá hủy đến mức không còn tồn tại nữa.
To have killed or destroyed completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đã tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn một nhóm người hoặc một quần thể nào đó (không còn lại ai hoặc khối lượng lớn bị xóa sổ).
Đã tiêu diệt, loại bỏ hoàn toàn một nhóm người hoặc một quần thể nào đó (không còn lại ai hoặc khối lượng lớn bị xóa sổ).
To have eliminated a particular group or population.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của exterminated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | exterminate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | exterminated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | exterminated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | exterminates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | exterminating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "exterminated" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiêu diệt hoặc loại bỏ một cách triệt để, thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật hoặc côn trùng gây hại. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong văn cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể thường nhấn mạnh hơn vào ứng dụng trong cả vấn đề sinh thái và y tế, trong khi tiếng Anh Anh thường liên quan nhiều đến bảo vệ môi trường và nông nghiệp.