Anh - Việt
extinguisher
Noun
extinguisher (Noun)
/ɪkstˈɪŋgwɪʃɚ/
/ɪkstˈɪŋgwɪʃəɹ/
AI
Ví dụ
Lính cứu hỏa đã sử dụng bình chữa cháy để dập lửa.The firefighter used the extinguisher to put out the fire.
Không có bình chữa cháy nào trong buổi tập trận khẩn cấp.There was no extinguisher available during the emergency drill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của extinguisher (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
extinguisher | extinguishers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Danh từ "extinguisher" chỉ thiết bị dùng để dập tắt ngọn lửa, thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp để ngăn chặn sự phát triển của hỏa hoạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng hình thức viết và phát âm. Việc sử dụng "extinguisher" thường nằm trong lĩnh vực cứu hỏa và an toàn, mang lại sự bảo vệ cho người và tài sản khỏi nguy cơ cháy nổ.