Bản dịch của từ Extrema trong tiếng Việt

Extrema

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extrema(Noun)

ɨkstɹˈimə
ɨkstɹˈimə
01

Dạng số nhiều của “extremum” — tức là các giá trị cực trị (các điểm cực đại hoặc cực tiểu) của một hàm số hoặc của một tập hợp.

Plural of extremum.

极值的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ