exudation
Noun
exudation (Noun)
/ɛksjʊdˈeɪʃn/
/ɛksjʊdˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự tiết ra từ cây thu hút nhiều côn trùng xã hội.The exudation from the tree attracted many social insects.
Không có sự tiết ra nào trong sự kiện cộng đồng thứ Bảy tuần trước.There was no exudation during the community event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Exudation, từ tiếng Anh, chỉ quá trình giải phóng chất lỏng hoặc chất khí từ các mô hoặc bề mặt của cây cối, động vật, hay thậm chí từ một số loại tổ chức tế bào. Trong ngữ cảnh sinh học, exudation thường liên quan đến việc tiết ra nhựa hoặc mủ từ cây. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt nổi bật về phát âm hay viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách sử dụng trong các lĩnh vực khoa học cụ thể.