Bản dịch của từ Eye-beam trong tiếng Việt

Eye-beam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eye-beam(Noun)

ˈʌɪbiːm
ˈʌɪbiːm
01

Một cái nhìn của mắt, tưởng tượng như một tia sáng.

A glance of the eye, imagined as a beam of light.

Ví dụ