Bản dịch của từ Face financial troubles trong tiếng Việt
Face financial troubles
Phrase

Face financial troubles(Phrase)
fˈeɪs fɪnˈænʃəl trˈʌbəlz
ˈfeɪs fɪˈnænʃəɫ ˈtrəbəɫz
01
Gặp phải những rắc rối liên quan đến các vấn đề về tiền bạc
Facing financial issues
遇到与财务有关的问题
Ví dụ
02
Gặp khó khăn trong việc quản lý tài chính cá nhân
Going through hardships in managing one's finances
在理财方面遇到困难
Ví dụ
03
Đối mặt với những thách thức ảnh hưởng đến ổn định tài chính
To confront challenges that impact financial stability
面对影响金融稳定的各种挑战
Ví dụ
