Bản dịch của từ Faddish trong tiếng Việt

Faddish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faddish(Adjective)

fˈædɪʃ
fˈædɪʃ
01

Mô tả cái gì đó đang hợp mốt, theo trào lưu nhất thời; dễ lỗi thời vì chỉ là một 'mốt' thoáng qua.

Being or relating to a fad trendy.

时尚的,流行的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ