Anh - Việt

Bản dịch của từ Faddish trong tiếng Việt

faddish

Adjective

faddish (Adjective)

/fˈædɪʃ/
/fˈædɪʃ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả cái gì đó đang hợp mốt, theo trào lưu nhất thời; dễ lỗi thời vì chỉ là một 'mốt' thoáng qua.

Being or relating to a fad trendy.

Ví dụ
Việc trở nên thời thượng không phải lúc nào cũng xấu trong môi trường xã hội.Being faddish is not always a bad thing in social settings.
Cô ấy tin rằng việc trở nên thời thượng có thể giúp cô ấy hòa mình hơn.She believes that being faddish can help her fit in better.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh