Anh - Việt
faddish
Adjective
faddish (Adjective)
/fˈædɪʃ/
/fˈædɪʃ/
AI
Ví dụ
Việc trở nên thời thượng không phải lúc nào cũng xấu trong môi trường xã hội.Being faddish is not always a bad thing in social settings.
Cô ấy tin rằng việc trở nên thời thượng có thể giúp cô ấy hòa mình hơn.She believes that being faddish can help her fit in better.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faddish" là một tính từ mô tả những thứ mang tính chất tạm thời, thường liên quan đến xu hướng hoặc phong cách nào đó đang thịnh hành, nhưng không bền vững. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, "faddish" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn phong phê bình và đánh giá các xu hướng văn hóa, nhất là trong lĩnh vực thời trang và ẩm thực.