Bản dịch của từ Faecal trong tiếng Việt

Faecal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faecal(Adjective)

fˈikl
fˈikl
01

Liên quan đến hoặc giống như phân; thuộc về phân (chất thải rắn của ruột). Dùng để mô tả mùi, vi khuẩn, vật chất hoặc tính chất có nguồn gốc từ phân.

Relating to or resembling faeces.

与粪便有关或类似的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ