Bản dịch của từ Failure in success trong tiếng Việt

Failure in success

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Failure in success(Noun)

fˈeɪljɔː ˈɪn sˈʌksɛs
ˈfeɪɫjɝ ˈɪn ˈsəksɛs
01

Sự thiếu thành công hoặc hoàn thành trong một nỗ lực

Falling short of success or not completing an effort.

在一次尝试中未能取得成功或没有完成任务

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc ví dụ về việc không đạt được kết quả mong muốn

An event or situation that doesn't turn out as expected

未能达成预期目标的事件或情况

Ví dụ
03

Một người hoặc một thứ thất bại

A person or object fails or is unsuccessful.

一个人或一件事失败了

Ví dụ