fainter
fainter (Verb)
Nghĩa 01
Hình thức so sánh của ‘faint’ (thường dùng để so sánh hai trạng thái: yếu hơn, mờ hơn hoặc dễ ngất hơn tùy ngữ cảnh).
comparative form of faint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
fainter (Adjective)
Nghĩa 01
Hình thức so sánh của "faint" — mô tả mức độ yếu, mờ nhạt, hay nhẹ hơn; tức là yếu hơn, nhạt hơn hoặc dễ ngất hơn so với "faint".
comparative form of faint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fainter (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
faint mờ | fainter mờ hơn | faintest mờ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fainter" là dạng so sánh của tính từ "faint", nghĩa là "mờ nhạt" hoặc "nhạt nhẽo". Trong ngữ cảnh diễn đạt, "fainter" thường chỉ sự giảm bớt độ mạnh hoặc rõ nét, như âm thanh, màu sắc hay cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng các dạng diễn đạt trang trọng hơn so với tiếng Anh Mỹ.