Bản dịch của từ Fainter trong tiếng Việt

Fainter

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fainter(Verb)

fˈeintɚ
fˈeintɚ
01

Hình thức so sánh của ‘faint’ (thường dùng để so sánh hai trạng thái: yếu hơn, mờ hơn hoặc dễ ngất hơn tùy ngữ cảnh).

Comparative form of faint.

更虚弱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fainter(Adjective)

fˈeintɚ
fˈeintɚ
01

Hình thức so sánh của "faint" — mô tả mức độ yếu, mờ nhạt, hay nhẹ hơn; tức là yếu hơn, nhạt hơn hoặc dễ ngất hơn so với "faint".

Comparative form of faint.

更虚弱的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fainter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Faint

Mờ

Fainter

Mờ hơn

Faintest

Mờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ