Anh - Việt

Bản dịch của từ Fainter trong tiếng Việt

fainter

VerbAdjective

fainter (Verb)

/fˈeintɚ/
/fˈeintɚ/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh của ‘faint’ (thường dùng để so sánh hai trạng thái: yếu hơn, mờ hơn hoặc dễ ngất hơn tùy ngữ cảnh).

comparative form of faint.

Ví dụ
Cô ấy gục khi cô ấy nhìn thấy tai nạn.She fainter when she saw the accident.
Anh ấy yếu hơn bạn mình khi nhìn thấy máu.He fainter than his friend at the sight of blood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

fainter (Adjective)

/fˈeintɚ/
/fˈeintɚ/
AI

Nghĩa 01

Hình thức so sánh của "faint" — mô tả mức độ yếu, mờ nhạt, hay nhẹ hơn; tức là yếu hơn, nhạt hơn hoặc dễ ngất hơn so với "faint".

comparative form of faint.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy yếu hơn sau khi nhìn thấy tai nạn trên đường.She felt fainter after seeing the accident on the street.
Ánh sáng yếu hơn trong phòng làm cho việc đọc trở nên khó khăn.The fainter light in the room made it difficult to read.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fainter (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

faint

mờ

fainter

mờ hơn

faintest

mờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh