Bản dịch của từ Faintest trong tiếng Việt

Faintest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faintest(Adjective)

fˈeɪntəst
fˈeɪntəst
01

Hình thức so sánh nhất của “faint” — nghĩa là rất mờ, rất yếu, hầu như không có. Dùng để chỉ mức độ yếu nhất/cạn kiệt nhất của âm thanh, ánh sáng, dấu hiệu, cảm giác hoặc khả năng nhận biết.

Superlative form of faint most faint.

Ví dụ

Dạng tính từ của Faintest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Faint

Mờ

Fainter

Mờ hơn

Faintest

Mờ nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ