Bản dịch của từ Fair haired trong tiếng Việt
Fair haired

Fair haired (Adjective)
Có tóc màu sáng (thường là màu vàng, vàng nhạt hoặc sáng hơn màu tóc nâu đậm).
Having lightcolored hair.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "fair-haired" được sử dụng để chỉ những người có tóc sáng màu, thường là tóc vàng hoặc vàng nhạt. Trong ngữ cảnh văn hóa, người "fair-haired" có thể được nhìn nhận là biểu tượng của sắc đẹp và sự thu hút. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
Thuật ngữ "fair-haired" được sử dụng để chỉ những người có tóc sáng màu, thường là tóc vàng hoặc vàng nhạt. Trong ngữ cảnh văn hóa, người "fair-haired" có thể được nhìn nhận là biểu tượng của sắc đẹp và sự thu hút. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng hình thức viết giống nhau và mang ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào vùng miền.
