Bản dịch của từ Fairer trong tiếng Việt

Fairer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairer (Adjective)

fˈɛɹɚ
fˈɛɹɚ
01

Hình thức so sánh của 'fair' dùng để mô tả cái gì đó công bằng hơn hoặc hợp lý hơn; cũng có thể nghĩa là sáng hơn (nếu nói về thời tiết hoặc màu sắc) trong một số ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là 'công bằng hơn'.

Comparative form of fair more fair.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ