Bản dịch của từ Fairest trong tiếng Việt

Fairest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fairest(Adjective)

fˈɛɹɪst
fˈɛɹɪst
01

Hình thức so sánh nhất của "fair" (công bằng / đẹp / sáng) — nghĩa là "công bằng nhất" hoặc "đẹp nhất" tùy ngữ cảnh. Thông thường dùng để chỉ mức độ cao nhất của tính công bằng hoặc vẻ đẹp/độ sáng.

Superlative form of fair most fair.

最公平的;最美丽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Fairest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fair

Công bằng

Fairer

Cùn hơn

Fairest

Đẹp nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ