falconer
Noun
falconer (Noun)
/fˈɑlkənəɹ/
/fˈælkənɚ/
AI
Ví dụ
Người huấn luyện chim ưng trình diễn chim ưng đã được huấn luyện tốt của mình trong sự kiện xã hội.The falconer showcased his well-trained falcon during the social event.
Chim ưng của người huấn luyện chim ưng đã thu hút sự chú ý của mọi người tại buổi tụ tập xã hội.The falconer's hawk caught everyone's attention at the social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Falconer là danh từ chỉ người nuôi và huấn luyện chim ưng để săn bắt. Từ này xuất phát từ tiếng Anh cổ "falkon" và thường được sử dụng để chỉ những cá nhân có kỹ năng chuyên môn trong lĩnh vực này. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cách viết và phát âm của từ này giống nhau, tuy nhiên, việc sử dụng có thể khác nhau ở mức độ phổ biến và văn hóa; falconry (môn nghệ thuật nuôi chim ưng) phổ biến hơn ở Anh.