Bản dịch của từ Falling-out trong tiếng Việt

Falling-out

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Falling-out(Noun)

fˈɑlɪŋ ˈaʊt
fˈɑlɪŋ ˈaʊt
01

Một cuộc tranh cãi hoặc bất đồng giữa hai người hoặc một nhóm, dẫn đến mâu thuẫn hoặc tình trạng không hòa thuận.

A quarrel or disagreement.

争吵或不和

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh