Bản dịch của từ False modesty trong tiếng Việt

False modesty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

False modesty(Noun)

fˈɒls mˈɒdəsti
ˈfɑɫs ˈmɑdəsti
01

Sự giả vờ khiêm tốn nhưng không thành thật

A humble facade that isn't genuine.

一种谦虚的虚假表演,却缺乏真诚

Ví dụ
02

Tư thế hoặc thái độ khiêm tốn giả tạo, không chân thành, nhằm che đậy khả năng hay thành tựu của bản thân

A fake or insincere act of modesty aimed at concealing a person's abilities or achievements.

装出谦虚的样子,实际上是一种虚假的谦逊,旨在掩盖个人的能力或成就。

Ví dụ