Bản dịch của từ Falsely end trong tiếng Việt
Falsely end
Phrase

Falsely end(Phrase)
fˈɒlsli ˈɛnd
ˈfɔɫsɫi ˈɛnd
02
Theo cách gây hiểu lầm hoặc lừa dối
In a misleading or deceptive manner
Ví dụ
03
Không đúng sự thật
Ví dụ
Falsely end

Theo cách gây hiểu lầm hoặc lừa dối
In a misleading or deceptive manner
Không đúng sự thật