Bản dịch của từ Family friendly trong tiếng Việt

Family friendly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Family friendly(Adjective)

fˈæməli fɹˈɛndli
fˈæməli fɹˈɛndli
01

Phù hợp cho trẻ em

Suitable for children.

适合儿童观看的

Ví dụ
02

Không gây offense hay không phù hợp

Not causing discomfort or inconsistency

不会让人觉得不舒服或不适合。

Ví dụ
03

Phù hợp cho mọi lứa tuổi.

Suitable for all ages.

适合所有年龄段的人使用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh