fanaticism
Noun
fanaticism (Noun)
/fənˈætəsɪzəm/
/fənˈætɪsaɪzəm/
AI
Ví dụ
Chủ nghĩa mù quáng có thể dẫn đến hành vi cực đoan trong xã hội.Fanaticism can lead to extreme behaviors in society.
Không có chỗ cho chủ nghĩa mù quáng trong một cộng đồng khỏe mạnh.There is no place for fanaticism in a healthy community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chủ nghĩa cuồng tín (fanaticism) đề cập đến niềm tin mãnh liệt, không khoan nhượng vào một lý tưởng, tôn giáo hoặc lý thuyết nào đó, thường dẫn đến hành vi cực đoan. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách viết lẫn phát âm, nhưng có thể có sự khác biệt trong ý nghĩa cụ thể khi được sử dụng trong bối cảnh văn hóa hoặc chính trị. Chủ nghĩa cuồng tín thường bị xem là tiêu cực, đi kèm với sự thiếu khả năng chấp nhận quan điểm khác.