Bản dịch của từ Fanatical trong tiếng Việt

Fanatical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fanatical(Adjective)

fɐnˈætɪkəl
fəˈnætɪkəɫ
01

Chăm chỉ quá mức hoặc nhiệt huyết thái quá

Overflowing with enthusiasm or excessive zeal.

充满过度热情或狂热

Ví dụ
02

Luôn trung thành một cách mù quáng với một lý tưởng hoặc mục đích nào đó

Blindly dedicating oneself to an ideal or a cause.

盲目地为某个事业或思想而献身

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự nhiệt thành điên cuồng hoặc cực đoan, thường xuất hiện trong tôn giáo hoặc chính trị.

They are characterized by irrational enthusiasm and often extreme views, such as in religion or politics.

这类特征表现为不理性的热情,通常极端,无论是在宗教还是政治领域都如此。

Ví dụ