Anh - Việt

Bản dịch của từ Blindly trong tiếng Việt

blindly

Adverb

blindly (Adverb)

/blˈaɪndli/
/blˈaɪndli/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hành động làm việc mà không nhìn thấy (vì bị mù hoặc bị che mắt) hoặc làm việc mà không có thông tin/không suy nghĩ kỹ, giống như “mù quáng”.

In a blind manner without sight.

Ví dụ
Cô ấy đi điếc với một chiếc khăn trùm mắt cho từ thiện.She walked blindly with a blindfold on for charity.
Người mù điều hướng đường phố thành phố một cách điếc nhưng tự tin.The blind man navigated the city streets blindly but confidently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không suy nghĩ hay cân nhắc, làm hoặc tin một cách mù quáng, không đặt câu hỏi.

Without consideration or question.

Ví dụ
Cô ấy mù quáng theo xu hướng mà không suy nghĩ về hậu quả của nó.She blindly followed the trend without thinking about its consequences.
Anh ấy không mù quáng chấp nhận thông tin mà không xác minh độ chính xác của nó.He did not blindly accept the information without verifying its accuracy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của blindly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

blindly

mù quáng

more blindly

mù quáng hơn

most blindly

mù quáng nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh