blindly
blindly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không suy nghĩ hay cân nhắc, làm hoặc tin một cách mù quáng, không đặt câu hỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của blindly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
blindly mù quáng | more blindly mù quáng hơn | most blindly mù quáng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "blindly" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hành động làm gì đó mà không có sự suy nghĩ thấu đáo hoặc không nhìn thấy rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt nghĩa và hình thức viết, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "blindly" có thể thể hiện sự mù quáng trong niềm tin hoặc sự quyết định, điều này cần được chú ý trong các nghiên cứu ngôn ngữ và văn hóa.