zeal
zeal (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của zeal (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
zeal | zeals |
Kết hợp từ của zeal (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhiệt huyết truyền giáo missionary zeal | Sự nhiệt huyết của các tình nguyện viên đã giúp nhiều gia đình năm ngoái. The missionary zeal of volunteers helped many families in need last year. |
sự nhiệt tình thái quá excessive zeal | Sự nhiệt tình quá mức của anh ấy trong việc tình nguyện đã gây ấn tượng cho cộng đồng trong sự kiện. His excessive zeal for volunteering impressed the community during the event. |
nhiệt tình lớn great zeal | Các tình nguyện viên làm việc với sự nhiệt tình lớn trong sự kiện dọn dẹp cộng đồng. The volunteers worked with great zeal during the community cleanup event. |
nhiệt huyết tư tưởng ideological zeal | Nhiều phong trào xã hội thể hiện sự nhiệt huyết tư tưởng cho bình đẳng và công lý. Many social movements show ideological zeal for equality and justice. |
nhiệt huyết cách mạng revolutionary zeal | Các nhà hoạt động thể hiện nhiệt huyết cách mạng trong cuộc biểu tình khí hậu năm 2023. The activists showed revolutionary zeal during the climate change protest in 2023. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "zeal" chỉ sự nhiệt tình, đam mê mạnh mẽ và sự cam kết đối với một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Từ này thường được sử dụng để diễn tả thái độ tích cực và kiên quyết trong công việc hoặc hoạt động. Trong các sắc thái biểu đạt, "zeal" có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "zeal" có thể gặp phải những cách diễn đạt đặc thù hơn trong một số vùng miền nhất định.
