fancies
fancies (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dạng số nhiều của “fancy” (danh từ), nghĩa là những sở thích, ưa thích, hoặc những tưởng tượng/ý nghĩ thoáng qua.
Dạng số nhiều của “fancy” (danh từ), nghĩa là những sở thích, ưa thích, hoặc những tưởng tượng/ý nghĩ thoáng qua.
plural of fancie.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của fancies (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
fancy | fancies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "fancies" trong tiếng Anh có nghĩa là những ý tưởng hoặc ước muốn không thực tế, thường phản ánh tình trạng tâm lý của một người. Trong ngữ pháp, "fancies" là dạng số nhiều của danh từ "fancy", đồng thời là động từ với ngữ nghĩa "nhớ lại" hoặc "tưởng tượng". Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng để chỉ sở thích hoặc quan tâm, trong khi tiếng Anh Mỹ thường ít sử dụng hơn. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến mức độ phổ biến và ngữ cảnh sử dụng trong văn hóa hai bên.