Bản dịch của từ Fane trong tiếng Việt

Fane

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fane(Noun)

feɪn
feɪn
01

Một ngôi đền hoặc miếu thờ; nơi thờ cúng hoặc thờ phụng các vị thần, thần linh hoặc anh hùng tín ngưỡng.

A temple or shrine.

庙宇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh