Bản dịch của từ Fast food establishment trong tiếng Việt
Fast food establishment
Noun [U/C]

Fast food establishment(Noun)
fˈɑːst fˈʊd ɛstˈæblɪʃmənt
ˈfæst ˈfud ɛˈstæbɫɪʃmənt
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quán ăn nhanh, nơi thức ăn được chế biến và phục vụ khách hàng một cách nhanh chóng
A restaurant where food is prepared quickly and served to customers.
一家快餐店,食物制作快速,立即供应顾客
Ví dụ
