fatal
fatal (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của fatal (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
fatal lỗi nghiêm trọng | - | - |
Kết hợp từ của fatal (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
suýt nguy hiểm đến tính mạng nearly fatal | Tai nạn trên phố Main đã suýt khiến hai người đi bộ thiệt mạng. The accident on Main Street was nearly fatal for two pedestrians. |
hiếm khi gây chết người rarely fatal | Tai nạn xe hơi hiếm khi gây chết người ở các khu vực đô thị như New York. Car accidents are rarely fatal in urban areas like New York City. |
thường gây tử vong usually fatal | Nhiều bệnh thường gây tử vong nếu không có điều trị y tế thích hợp. Many diseases are usually fatal without proper medical treatment. |
chắc chắn gây tử vong invariably fatal | Một số bệnh, như Ebola, thường gây tử vong nếu không được chăm sóc ngay. Certain diseases, like Ebola, are invariably fatal without immediate medical care. |
thường gây tử vong often fatal | Tai nạn giao thông thường gây tử vong ở các thành phố lớn như Los Angeles. Traffic accidents are often fatal in big cities like Los Angeles. |