Anh - Việt

Bản dịch của từ Fatal trong tiếng Việt

fatal

Adjective

fatal (Adjective)

/fˈeitl̩/
/fˈeiɾl̩/
AI

Nghĩa 01

Gây ra cái chết; có thể khiến người hoặc động vật chết.

Causing death.

Ví dụ
Vụ tai nạn gây chết người gây sốc cho cộng đồng.The fatal accident shocked the community.
Căn bệnh gây chết người lan rộng nhanh chóng trong thành phố đông đúc.The fatal disease spread rapidly in the overcrowded city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của fatal (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

fatal

lỗi nghiêm trọng

-

-

Kết hợp từ của fatal (Adjective)

ADVERB + fatalPREPOSITIONVERBS + fatal
Kết hợp từ của fatal
Collocation
Ví dụ

suýt nguy hiểm đến tính mạng

nearly fatal

Tai nạn trên phố Main đã suýt khiến hai người đi bộ thiệt mạng.

The accident on Main Street was nearly fatal for two pedestrians.

hiếm khi gây chết người

rarely fatal

Tai nạn xe hơi hiếm khi gây chết người ở các khu vực đô thị như New York.

Car accidents are rarely fatal in urban areas like New York City.

thường gây tử vong

usually fatal

Nhiều bệnh thường gây tử vong nếu không có điều trị y tế thích hợp.

Many diseases are usually fatal without proper medical treatment.

chắc chắn gây tử vong

invariably fatal

Một số bệnh, như Ebola, thường gây tử vong nếu không được chăm sóc ngay.

Certain diseases, like Ebola, are invariably fatal without immediate medical care.

thường gây tử vong

often fatal

Tai nạn giao thông thường gây tử vong ở các thành phố lớn như Los Angeles.

Traffic accidents are often fatal in big cities like Los Angeles.

Video ngữ cảnh