Bản dịch của từ Faulting trong tiếng Việt

Faulting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Faulting(Verb)

fˈɔltɪŋ
fˈɔltɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ "fault" (chỉ hành động chê trách, quy lỗi hoặc tìm lỗi ở ai/điều gì). Thường mang nghĩa là đang trách móc, đang quy lỗi hoặc đang phát hiện lỗi.

Present participle of fault.

指责,挑剔

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Faulting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Fault

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Faulted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Faulted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Faults

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Faulting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ