faulting
faulting (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ của động từ "fault" (chỉ hành động chê trách, quy lỗi hoặc tìm lỗi ở ai/điều gì). Thường mang nghĩa là đang trách móc, đang quy lỗi hoặc đang phát hiện lỗi.
present participle of fault.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của faulting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | fault |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | faulted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | faulted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | faults |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | faulting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "faulting" có nghĩa là sự làm hỏng hoặc thiếu sót trong một hệ thống, quá trình hoặc sản phẩm. Trong ngữ cảnh địa chất, "faulting" mô tả hiện tượng sự dịch chuyển của bề mặt đất đá tạo ra các lỗ hổng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết, nhưng trong ngữ điệu, người nói tiếng Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn ở âm "t". Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, kỹ thuật và bảo trì sản phẩm.