Bản dịch của từ Fearless trong tiếng Việt

Fearless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fearless(Adjective)

fˈɪɹləs
fˈiɹlɪs
01

Không sợ hãi; can đảm tới mức không tỏ ra lo lắng hay run sợ trước nguy hiểm hoặc rủi ro.

Showing a lack of fear.

Ví dụ

Dạng tính từ của Fearless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Fearless

Không biết sợ hãi

More fearless

Dũng cảm hơn

Most fearless

Dũng cảm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ